department store

Học thuật
Thân thiện
department store

A family shops for clothes in a large department store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa hàng bách hóa: Một cửa hàng bán lẻ lớn được tổ chức thành nhiều khu vực (phòng, ban) riêng biệt, mỗi khu vực chuyên bán một loại hàng hóa khác nhau như quần áo, đồ gia dụng, mỹ phẩm, đồ chơi, v.v. Các cửa hàng này thường nhiều tầng cung cấp một loạt sản phẩm đa dạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought the new sofa at a large department store in the city center. (Chúng tôi đã mua chiếc sofa mớimột cửa hàng bách hóa lớn trong trung tâm thành phố.)
    • She works in the cosmetics department of a famous department store. ( ấy làm việcquầy mỹ phẩm của một cửa hàng bách hóa nổi tiếng.)
    • Department stores are convenient because you can find almost everything under one roof. (Cửa hàng bách hóa rất tiện lợi bạn có thể tìm thấy hầu hết mọi thứ dưới một mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flagship department store": cửa hàng bách hóa chính, lớn nhất quan trọng nhất của một chuỗi.
    • The company opened its flagship department store on Fifth Avenue. (Công ty đã khai trương cửa hàng bách hóa chính của họ trên Đại lộ Fifth.)
Biến thể từ gần giống
  • Store (n): cửa hàng (nghĩa chung, có thể nhỏ hơn chuyên về một mặt hàng).
  • Retail chain (n): chuỗi bán lẻ (một nhóm các cửa hàng thuộc cùng một công ty).
  • Shopping mall (n): trung tâm mua sắm (một tòa nhà lớn chứa nhiều cửa hàng riêng lẻ, có thể bao gồm cả department stores).
Từ đồng nghĩa
  • Emporium: cửa hàng lớn, trung tâm thương mại (từ mang tính trang trọng hoặc cổ xưa hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "department store")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "department store")

department store

A family shops for clothes in a large department store.

Noun
  1. cửa hàng bách hóa

Từ đồng nghĩa